Lập báo cáo ESG – Tối ưu hình ảnh doanh nghiệp và đáp ứng yêu cầu nhà đầu tư
Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng chú trọng đến trách nhiệm xã hội, môi trường và quản trị doanh nghiệp, các doanh nghiệp không còn chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn phải xây dựng các chiến lược phát triển bền vững. Lập báo cáo ESG đã trở thành một phần không thể thiếu trong quá trình này. Thông qua việc thể hiện các hoạt động và cam kết về môi trường, xã hội cùng trách nhiệm doanh nghiệp, các tổ chức không chỉ nâng cao uy tín mà còn mở ra cơ hội hợp tác quốc tế, tiếp cận các nguồn vốn xanh, vốn bền vững.
ESG là gì? Báo cáo ESG là gì?
ESG là bộ ba tiêu chuẩn phi tài chính quan trọng, bao gồm môi trường (Environmental), xã hội (Social), và quản trị (Governance). Khái niệm về ESG có nguồn gốc gắn liền với sự hình thành của khái niệm phát triển bền vững, được Ủy ban Brundtland của Liên Hợp Quốc đưa ra lần đầu tiên vào năm 1987 để đánh giá mức độ phát triển bền vững và trách nhiệm của một doanh nghiệp đối với cộng đồng và hành tinh. Cụ thể, yếu tố Môi trường tập trung vào cách công ty quản lý năng lượng, chất thải và phát thải khí nhà kính; yếu tố Xã hội đánh giá mối quan hệ với nhân viên, khách hàng và cộng đồng (như điều kiện làm việc, bình đẳng); còn yếu tố Quản trị xem xét tính minh bạch, đạo đức kinh doanh và cơ cấu lãnh đạo.
Báo cáo ESG là tài liệu chính thức mà doanh nghiệp công bố để công khai hiệu suất và cam kết của mình theo ba tiêu chí trên. Báo cáo này không chỉ là công cụ để tăng cường tính minh bạch và quản lý rủi ro, mà còn đóng vai trò then chốt trong việc thu hút vốn đầu tư và xây dựng uy tín thương hiệu, bởi các nhà đầu tư và bên liên quan ngày càng quan tâm đến các yếu tố phát triển bền vững trước khi đưa ra quyết định.
Vì sao doanh nghiệp phải thực hiện báo cáo ESG?
Hiện nay, các doanh nghiệp và ngành công nghiệp đang chịu áp lực ngày càng lớn từ cộng đồng, chính phủ và tổ chức quốc tế nhằm nâng cao trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Xu hướng toàn cầu về phát triển bền vững không ngừng tăng trưởng, được củng cố bởi các khuôn khổ quốc tế như FSC, RSPO, và các tiêu chuẩn quản lý bền vững khác. Quan trọng hơn, các nhà đầu tư ngày càng coi trọng các yếu tố ESG (môi trường, xã hội, quản trị) trong quyết định rót vốn, xem đây là công cụ để giảm thiểu rủi ro phi tài chính và thúc đẩy lợi nhuận bền vững.
Doanh nghiệp cần lập báo cáo ESG để thể hiện trách nhiệm giải trình trước những yêu cầu này. Báo cáo này là công cụ nội bộ cần thiết để kiểm soát, giám sát hiệu suất của doanh nghiệp đối với môi trường và xã hội. Nó buộc Ban lãnh đạo phải tự đánh giá các tác động của mình lên hệ sinh thái và cộng đồng, từ đó nhận diện và quản lý các rủi ro hoạt động, rủi ro pháp lý và rủi ro danh tiếng tiềm ẩn. Trong bối cảnh nhận thức về biến đổi khí hậu, khai thác tài nguyên thiếu bền vững, và các vấn đề xã hội như quyền lao động ngày càng gay gắt, Báo cáo ESG là cơ sở để doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược và hành động một cách có trách nhiệm, đảm bảo rằng hoạt động kinh doanh không tạo ra các tác động tiêu cực và có thể đáp ứng những kỳ vọng ngày càng khắt khe của các bên liên quan trên toàn cầu.
Doanh nghiệp nào cần lập báo cáo ESG?
Việc lập báo cáo ESG đang trở thành yêu cầu bắt buộc hoặc tất yếu đối với hầu hết các doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh hiện đại, tập trung vào ba nhóm chính:
- Nhóm bị ràng buộc pháp lý:
- Công ty Niêm yết/Đại chúng: Phải công bố thông tin phát triển bền vững (bao gồm các yếu tố ESG) trong Báo cáo thường niên theo quy định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
- Doanh nghiệp Phát thải lớn: Các cơ sở thuộc danh mục phải kiểm kê và báo cáo khí nhà kính theo quy định của Chính phủ.
- Nhóm chịu áp lực thị trường quốc tế:
- Doanh nghiệp Xuất khẩu/Chuỗi cung ứng toàn cầu: Buộc phải lập báo cáo ESG để đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt từ các thị trường và đối tác nước ngoài (ví dụ: EU, Mỹ), nếu không sẽ đối mặt với rào cản thương mại hoặc bị loại khỏi chuỗi cung ứng.
- Doanh nghiệp cần thu hút vốn xanh: Cần có báo cáo ESG minh bạch theo chuẩn mực quốc tế (GRI, SASB) để thu hút các quỹ đầu tư ESG lớn và nguồn vốn ưu đãi.
- Nhóm tự nguyện để tạo Lợi thế chiến lược:
- Tập đoàn Lớn và Tiên phong: Tự nguyện lập báo cáo để khẳng định vị thế, quản lý rủi ro và nâng cao hình ảnh thương hiệu.
- Doanh nghiệp Mọi Quy mô: Chủ động áp dụng để cải thiện hiệu quả hoạt động, giảm chi phí, và xây dựng niềm tin lâu dài với khách hàng và nhân viên.
Lợi ích của doanh nghiệp khi thực hiện báo cáo ESG
Việc lập Báo cáo ESG không chỉ là tuân thủ mà còn là một chiến lược kinh doanh mang lại nhiều lợi ích rõ rệt, thúc đẩy sự bền vững và tăng trưởng dài hạn:
- Thu hút vốn đầu tư bền vững:
Các quỹ đầu tư lớn và tổ chức tài chính quốc tế ngày càng ưu tiên rót vốn vào các công ty có điểm ESG cao. Báo cáo giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn xanh và tăng khả năng thu hút nhà đầu tư có trách nhiệm.
- Giảm thiểu rủi ro vận hành và danh tiếng:
Báo cáo giúp doanh nghiệp xác định sớm các rủi ro tiềm ẩn về môi trường (như ô nhiễm, khan hiếm nước) và xã hội (như tranh chấp lao động, vi phạm đạo đức), từ đó có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
- Nâng cao uy tín và lòng tin khách hàng:
Sự minh bạch trong báo cáo ESG xây dựng niềm tin với khách hàng và đối tác, đặc biệt khi người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm và thương hiệu có trách nhiệm xã hội.
- Tối ưu hóa chi phí và hiệu quả tài nguyên:
Quá trình thu thập dữ liệu ESG thường dẫn đến việc nhận diện các cơ hội để tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu chất thải và tối ưu hóa sử dụng tài nguyên, từ đó giảm chi phí vận hành.
- Cải thiện khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu:
Báo cáo ESG theo chuẩn mực quốc tế là “tấm vé thông hành” giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của các đối tác nước ngoài và tránh các rào cản thương mại mới (như thuế Carbon) tại các thị trường khó tính.
- Thúc đẩy đổi mới và sáng tạo:
Áp lực tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường và xã hội thường buộc doanh nghiệp phải phát triển các sản phẩm, quy trình và mô hình kinh doanh mới thân thiện hơn với môi trường và hiệu quả hơn về mặt tài nguyên.
- Củng cố quản trị doanh nghiệp:
Báo cáo giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của Ban lãnh đạo và Hội đồng Quản trị, tạo nền tảng quản lý vững chắc, tuân thủ pháp luật và đạo đức kinh doanh.
Kết luận
ESG không chỉ là một bộ tiêu chuẩn nhất thời, mà là bộ khung chiến lược toàn diện để đo lường mức độ phát triển bền vững và trách nhiệm của doanh nghiệp. Lập báo cáo ESG là một bước quan trọng giúp doanh nghiệp thể hiện trách nhiệm xã hội, hướng tới phát triển bền vững, qua đó nâng cao uy tín và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Đăng ký tư vấn ngay
Để lại thông tin để được tư vấn miễn phí về ISO 9001
Xây dựng lộ trình trung hòa carbon – Từ mục tiêu đến hành động thực tế
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, trung hòa carbon đã trở thành mục tiêu quan trọng của nhiều quốc gia và doanh nghiệp trên toàn cầu. Đây không chỉ là một xu hướng tất yếu mà còn là chiến lược phát triển bền vững giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, nâng cao uy tín và thu hút vốn đầu tư xanh. Vậy “trung hòa carbon” là gì, vì sao cần xây dựng lộ trình này và làm thế nào để biến mục tiêu thành hành động thực tế?
Trung hòa carbon là gì?
Trung hòa carbon (Carbon Neutrality) được hiểu là trạng thái cân bằng giữa lượng khí CO₂ phát thải và lượng CO₂ được loại bỏ khỏi khí quyển thông qua các hoạt động như trồng rừng, sử dụng năng lượng tái tạo hay mua tín chỉ carbon. Khái niệm này ra đời từ năm 2006 và nhanh chóng trở thành một tiêu chuẩn toàn cầu trong chiến lược phát triển xanh. Tuy nhiên, để đạt được trạng thái này, doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc “bù đắp” khí thải mà cần ưu tiên giảm phát thải tại nguồn một cách thực chất.
Tầm quan trọng trong việc xây dựng lộ trình trung hòa carbon
Cuộc khủng hoảng khí hậu, bắt nguồn từ Cách mạng Công nghiệp và do lượng khí thải carbon của con người gây ra, đang đe dọa hệ sinh thái, đa dạng sinh học và sự ổn định của hành tinh. Theo Báo cáo IPCC (2023), lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu cần giảm 43% vào năm 2030 để hạn chế nhiệt độ tăng dưới 1,5°C — mục tiêu được coi là ranh giới an toàn cho Trái Đất.
Cam kết trung hòa carbon không chỉ góp phần vào nỗ lực toàn cầu chống biến đổi khí hậu, mà còn mang lại lợi ích xã hội rõ rệt. Việc giảm phát thải giúp cải thiện chất lượng không khí, giảm bệnh hô hấp và nâng cao sức khỏe cộng đồng, đặc biệt ở đô thị – nơi ô nhiễm không khí gây ra khoảng 7 triệu ca tử vong mỗi năm (theo WHO).
Trung hòa carbon vì thế không chỉ là một mục tiêu môi trường, mà là bước đi thiết yếu hướng tới tương lai xanh, khỏe mạnh và bền vững cho tất cả chúng ta.
Từ cam kết đến hành động: Giải pháp hiện thực hóa trung hòa carbon
Để hiện thực hóa mục tiêu trung hòa carbon, doanh nghiệp có thể tiếp cận theo bốn hướng chính. Thứ nhất là giảm phát thải khí nhà kính bằng cách chuyển sang năng lượng tái tạo, cải thiện hiệu suất năng lượng và tối ưu quy trình sản xuất. Google là ví dụ điển hình khi đã đạt trung hòa carbon từ năm 2007, vận hành 100% bằng năng lượng gió và mặt trời. Air France cũng đặt mục tiêu giảm 30% khí thải vào năm 2030 thông qua đội bay tiết kiệm nhiên liệu và sử dụng nhiên liệu hàng không bền vững.
Thứ hai là tăng khả năng hấp thụ carbon thông qua bảo tồn và mở rộng các bể chứa tự nhiên như rừng, đất và đại dương. Theo báo cáo IPCC AR6, các bể hấp thụ này có thể lưu trữ tới 56% lượng CO₂ thải ra mỗi năm. Tập đoàn Total Energies đã đầu tư 100 triệu USD vào các dự án bảo vệ rừng ở Mỹ nhằm tăng khả năng lưu trữ carbon.
Thứ ba là sử dụng cơ chế bù đắp carbon (carbon offset) thông qua việc mua tín chỉ từ các dự án trồng rừng hoặc công nghệ thu giữ CO₂ như DAC và BECCS. Microsoft là doanh nghiệp tiên phong khi cam kết trở thành công ty “âm carbon” vào năm 2030, nghĩa là loại bỏ nhiều khí thải hơn lượng phát ra.
Cuối cùng, doanh nghiệp có thể thúc đẩy các đối tác công – tư nhằm huy động nguồn lực xã hội cho các dự án giảm phát thải, như mô hình Quỹ CP4D do UNDP khởi xướng.
Doanh nghiệp nào nên áp dụng lộ trình trung hòa carbon?
Lộ trình Trung hòa Carbon không chỉ là xu hướng toàn cầu mà còn là yếu tố sống còn đối với bất kỳ doanh nghiệp nào muốn duy trì lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh kinh tế xanh. Dựa trên các tiêu chí về pháp lý, ngành nghề phát thải và áp lực thị trường, có bốn nhóm doanh nghiệp nên ưu tiên triển khai lộ trình này:
- Nhóm bị chi phối bởi pháp lý nội địa – Doanh nghiệp phát thải lớn
Đây là các cơ sở thuộc danh mục phải kiểm kê khí nhà kính theo Quyết định 01/2022/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
Bao gồm các ngành: công nghiệp, năng lượng, xây dựng, giao thông vận tải và tài nguyên môi trường – những lĩnh vực có mức phát thải cao và chịu sự giám sát chặt chẽ từ cơ quan quản lý. Việc chậm trễ hành động có thể dẫn đến rủi ro pháp lý và chi phí tuân thủ tăng cao, đặc biệt khi Việt Nam đang thúc đẩy cơ chế định giá carbon. - Nhóm chịu áp lực tuân thủ quốc tế – Doanh nghiệp xuất khẩu
Các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu sang EU, đặc biệt trong các ngành như thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện và hydro, đang chịu ảnh hưởng trực tiếp từ Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM). Nếu không có kế hoạch giảm phát thải rõ ràng, hàng hóa có thể bị áp thuế carbon cao, mất lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế. - Nhóm tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu – Giảm phát thải Scope 3
Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang là nhà cung ứng cho các tập đoàn đa quốc gia đã cam kết trung hòa carbon như Apple, Nike hay Samsung. Do đó, họ phải tuân thủ các yêu cầu giảm Scope 3 (phát thải gián tiếp trong chuỗi cung ứng). Đặc biệt, các ngành dệt may, điện tử, sản xuất linh kiện sẽ phải chứng minh nỗ lực giảm phát thải để duy trì hợp đồng và hình ảnh thương hiệu trong chuỗi toàn cầu. - Nhóm định hướng vốn xanh và ESG – Công ty niêm yết
Các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán, hoặc các dự án có nhu cầu huy động vốn từ trái phiếu xanh và các quỹ đầu tư có trách nhiệm (PRI), cần xây dựng lộ trình trung hòa carbon để nâng cao điểm ESG. Điều này không chỉ giúp thu hút vốn đầu tư ưu đãi, mà còn củng cố niềm tin của cổ đông và người tiêu dùng vào cam kết phát triển bền vững.
Lợi ích khi áp dụng lộ trình trung hòa carbon
Việc xây dựng lộ trình Trung hòa Carbon không chỉ là trách nhiệm môi trường mà còn là quyết định chiến lược cho mọi doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế xanh đang định hình. Một lộ trình bài bản giúp doanh nghiệp giảm rủi ro, tối ưu chi phí và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững — từ tác động trực tiếp lên hệ sinh thái đến giá trị thương hiệu, vốn đầu tư và sự gắn kết nội bộ. Dưới đây là các lợi ích cụ thể doanh nghiệp sẽ đạt được khi triển khai lộ trình trung hòa Carbon:
- Giảm thiểu tác động lên môi trường — cắt giảm phát thải khí nhà kính, bảo tồn rừng và bể chứa carbon, góp phần làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu và giảm rủi ro thiên tai.
- Cải thiện sức khỏe cộng đồng — giảm ô nhiễm không khí dẫn đến ít bệnh hô hấp, tim mạch và giảm chi phí y tế.
- Tiết kiệm chi phí vận hành — tối ưu năng lượng, giảm tiêu hao nguyên vật liệu và chi phí dài hạn thông qua hiệu quả vận hành.
- Giảm rủi ro pháp lý và rủi ro chuỗi cung ứng — đáp ứng sớm quy định về carbon (ví dụ thuế carbon, CBAM) và yêu cầu của đối tác quốc tế.
- Tiếp cận vốn xanh và ưu đãi tài chính — dễ huy động vốn qua trái phiếu xanh, vay ưu đãi và thu hút nhà đầu tư ESG.
- Nâng cao uy tín thương hiệu và vị thế cạnh tranh — chứng nhận xanh/Carbon Neutral tăng niềm tin khách hàng, đối tác và mở rộng thị trường.
- Kích thích đổi mới và mở thị trường mới — thúc đẩy phát triển sản phẩm/dịch vụ thân thiện môi trường và các giải pháp bền vững.
- Gắn kết nhân sự và cộng đồng — tăng động lực nhân viên, cải thiện văn hóa doanh nghiệp và khẳng định trách nhiệm xã hội.
KẾT LUẬN
Xây dựng lộ trình Trung hòa Carbon không chỉ là trách nhiệm trước môi trường mà còn là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp giảm rủi ro, tối ưu chi phí và nâng cao uy tín trên thị trường; bằng cách bắt đầu từ kiểm kê phát thải, đặt mục tiêu rõ ràng, thực hiện các biện pháp giảm tại nguồn và chỉ bù đắp phần còn lại qua dự án được xác thực, doanh nghiệp vừa góp phần hạn chế biến đổi khí hậu vừa mở ra cơ hội tiếp cận vốn xanh và tăng sức cạnh tranh — hãy bắt đầu ngay hôm nay, từ những hành động cụ thể và đo lường được.
Đăng ký tư vấn ngay
Để lại thông tin để được tư vấn miễn phí về ISO 9001
ISO 14064: Hệ thống đo lường và kiểm soát phát thải khí nhà kính
Biến đổi khí hậu khiến phát thải khí nhà kính (GHG) trở thành vấn đề cấp bách toàn cầu. Việt Nam đã cam kết Net Zero vào năm 2050, buộc doanh nghiệp phải đo lường, kiểm soát và giảm phát thải. Trong bối cảnh đó, ISO 14064 – bộ tiêu chuẩn quốc tế về quản lý khí nhà kính – được xem là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp minh bạch dữ liệu, đáp ứng yêu cầu pháp lý và nâng cao uy tín trên thị trường.
ISO 14064 là gì?
ISO 14064 là bộ tiêu chuẩn quốc tế do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) ban hành, cung cấp khung chuẩn mực cho việc định lượng, giám sát, báo cáo và xác minh phát thải khí nhà kính (GHG – Greenhouse Gases). Bộ tiêu chuẩn này được công bố lần đầu vào năm 2006 và cập nhật vào năm 2018 để phù hợp hơn với các xu hướng toàn cầu về giảm phát thải.

ISO 14064
ISO 14064 được chia thành ba phần chính:
-
ISO 14064-1: Đưa ra các nguyên tắc và yêu cầu đối với việc thiết kế, phát triển và quản lý phát thải khí nhà kính ở cấp tổ chức. Doanh nghiệp áp dụng phần này để định lượng và báo cáo lượng khí thải cũng như hoạt động loại bỏ khí nhà kính.
-
ISO 14064-2: Đặt ra các nguyên tắc, yêu cầu và cung cấp hướng dẫn ở cấp dự án để định lượng, giám sát và báo cáo các hoạt động nhằm giảm phát thải hoặc tăng cường loại bỏ khí nhà kính. Nó bao gồm các yêu cầu về lập kế hoạch dự án khí nhà kính, xác định và lựa chọn các nguồn, bể chứa và bể chứa khí nhà kính liên quan đến dự án và kịch bản cơ sở, giám sát, định lượng, lập hồ sơ và báo cáo việc thực hiện dự án khí nhà kính và quản lý chất lượng dữ liệu.
-
ISO 14064-3: Đặt ra các nguyên tắc, yêu cầu và cung cấp hướng dẫn cho những người tiến hành hoặc quản lý việc xác nhận hoặc xác minh các khẳng định về khí nhà kính. Nó có thể được áp dụng để định lượng tổ chức hoặc dự án khí nhà kính, bao gồm định lượng, giám sát và báo cáo khí nhà kính được thực hiện theo ISO 14064-1:2018 hoặc ISO 14064-2:2018.
Việc áp dụng ISO 14064 giúp doanh nghiệp có cơ sở khoa học để đánh giá chính xác mức phát thải, từ đó lập kế hoạch giảm thiểu và chứng minh cam kết với cộng đồng.
Tại sao ISO 14064 quan trọng?
Tầm quan trọng của ISO 14064 xuất phát từ nhiều yếu tố, cả về chính sách, thị trường và chiến lược phát triển bền vững.
Trước hết, ở tầm quốc gia, Việt Nam đã tham gia Thỏa thuận Paris và cam kết tại COP26 đưa phát thải ròng về 0 vào năm 2050. Điều này đồng nghĩa rằng mọi ngành, mọi doanh nghiệp đều phải có giải pháp giảm phát thải. ISO 14064 trở thành công cụ chuẩn hóa, giúp doanh nghiệp đáp ứng chính sách pháp luật cũng như định hướng của Nhà nước.

Thủ tướng khẳng định Việt Nam thực hiện các biện pháp mạnh mẽ để đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050
Ở góc độ thị trường, ngày càng nhiều tập đoàn đa quốc gia yêu cầu nhà cung cấp báo cáo phát thải minh bạch. Nếu doanh nghiệp Việt Nam không kịp thời áp dụng ISO 14064, nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng là rất lớn. Tiêu chuẩn này không chỉ là “giấy thông hành” mà còn là cách để khẳng định uy tín trên thị trường quốc tế.
Ngoài ra, việc đo lường và quản lý phát thải còn giúp doanh nghiệp nhận diện các cơ hội tiết kiệm năng lượng, cải tiến công nghệ và tối ưu vận hành. Điều này không chỉ mang lại lợi ích môi trường mà còn trực tiếp giảm chi phí, tăng lợi nhuận.
Cuối cùng, trong xu hướng toàn cầu về thị trường carbon, doanh nghiệp có thể tham gia giao dịch tín chỉ carbon nếu có số liệu minh bạch được xác minh theo chuẩn ISO 14064. Đây là nguồn lợi ích kinh tế mới, mở ra hướng phát triển bền vững lâu dài.
Những doanh nghiệp nào cần kiểm kê khí nhà kính?
Về bản chất, tiêu chuẩn Quốc tế ISO 14064 mang tính tự nguyện. Không có bất cứ điều khoản nào trong tiêu chuẩn bắt buộc các tổ chức phải áp dụng hay xây dựng Hệ thống quản lý xác minh và tính toán khí nhà kính. Tuy nhiên, trên thực tế, một số doanh nghiệp có thể cân nhắc áp dụng tiêu chuẩn này.
Tại Việt Nam, vào ngày 18/01/2022, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định Số: 01/2022/QĐ-TTg về Danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính. Theo đó có hơn 1000 doanh nghiệp thuộc phạm vi của Quyết định này phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính. Đó là các doanh nghiệp thuộc 6 lĩnh vực: Năng lượng; Giao thông vận tải; Xây dựng; Các quá trình công nghiệp; Nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất; Chất thải.

6 lĩnh vực doanh nghiệp cần phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính
|
Lĩnh vực |
Ngành |
|
Sản xuất năng lượng dân dụng và thương mại |
|
|
Giao thông vận tải |
|
|
Sản xuất công nghiệp |
|
|
Nông – lâm nghiệp và sử dụng đất |
|
|
Xây dựng |
|
|
Chất thải |
|
Bên cạnh các đối tượng thuộc phạm vi phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính nêu trên, một số doanh nghiệp cũng có thể phải thực hiện ISO 14064:2018 do yêu cầu từ phía khách hàng/đối tác.
Ngoài ra, các tổ chức có thể tự nguyện áp dụng tiêu chuẩn ISO 14064 vì họ nhận thấy rằng việc kiểm kê khí nhà kính là quan trọng đối với hoạt động kinh doanh của mình.
Lợi ích khi áp dụng ISO 14064
Áp dụng ISO 14064 mang lại nhiều giá trị thiết thực cho doanh nghiệp, không chỉ trong hoạt động nội bộ mà còn trong chiến lược dài hạn. Cụ thể:
-
Kiểm soát và giảm thiểu phát thải một cách khoa học
Doanh nghiệp có hệ thống dữ liệu rõ ràng về lượng khí nhà kính phát sinh từ từng hoạt động. Từ đó dễ dàng xây dựng kế hoạch giảm phát thải hiệu quả, đồng thời tiết kiệm năng lượng và nguyên liệu. -
Tiết kiệm chi phí, tối ưu hóa vận hành
Việc phân tích nguồn phát thải giúp doanh nghiệp phát hiện ra các điểm gây lãng phí trong quy trình. Khi cải tiến công nghệ hoặc tối ưu quy trình, doanh nghiệp không chỉ giảm phát thải mà còn cắt giảm đáng kể chi phí vận hành. -
Nâng cao uy tín và hình ảnh thương hiệu
Một doanh nghiệp minh bạch trong báo cáo phát thải sẽ tạo được niềm tin với khách hàng, đối tác và nhà đầu tư. Đây cũng là bằng chứng về trách nhiệm xã hội, giúp thương hiệu được đánh giá cao trong mắt cộng đồng. -
Cơ hội tham gia thị trường carbon
ISO 14064 tạo cơ sở để doanh nghiệp được xác minh lượng phát thải giảm thiểu, từ đó có thể tham gia giao dịch tín chỉ carbon. Đây là cơ hội kinh doanh mới, mở thêm nguồn thu và khẳng định vị thế tiên phong. -
Tuân thủ pháp luật và yêu cầu quốc tế
Khi các quy định pháp lý ngày càng chặt chẽ, doanh nghiệp áp dụng ISO 14064 sẽ chủ động đáp ứng và tránh rủi ro về xử phạt. Đồng thời, đây cũng là điều kiện bắt buộc để tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu với các thị trường khắt khe như EU, Mỹ, Nhật Bản.
Kết luận
ISO 14064 không chỉ là một tiêu chuẩn quốc tế về quản lý phát thải khí nhà kính, mà còn là công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp Việt Nam hội nhập, phát triển bền vững và cạnh tranh toàn cầu. Việc lựa chọn dịch vụ tư vấn và đào tạo doanh nghiệp ISO 14064 sẽ giúp tổ chức triển khai hiệu quả, tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính chính xác của báo cáo.
Đăng ký tư vấn ngay
Để lại thông tin để được tư vấn miễn phí về ISO 9001
ISO 14067: Đo lường đánh giá định lượng phát thải CO₂ trong toàn bộ vòng đời sản phẩm
Biến đổi khí hậu phát sinh từ các hoạt động nhân tạo được xác định là một trong những thách thức lớn nhất đối với thế giới và sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến các doanh nghiệp và người dân trong nhiều thập kỷ tới. Để đáp ứng yêu cầu minh bạch môi trường và phát triển bền vững, việc đo lường dấu chân carbon của sản phẩm (CFP) trở thành bước cần thiết. ISO 14067 là tiêu chuẩn quốc tế hướng dẫn cách định lượng và báo cáo lượng phát thải CO₂ xuyên suốt vòng đời sản phẩm — từ khai thác nguyên liệu đến xử lý cuối vòng đời. Dịch vụ tư vấn ISO 14067 giúp doanh nghiệp xác định nguồn phát thải, tối ưu quy trình và nâng cao uy tín trên thị trường.
ISO 14067 là gì?
ISO 14067 có tên đầy đủ là Khí nhà kính — Dấu chân carbon của sản phẩm — Yêu cầu và hướng dẫn về định lượng (Greenhouse gases—Carbon footprint of products— Requirements and guidelines for). Phiên bản chính thức được ban hành năm 2018. Ở Việt Nam, bản tương đương là TCVN ISO 14067:2020, do Bộ Khoa học và Công nghệ công bố.

ISO 14067
Tiêu chuẩn này quy định nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn để định lượng dấu chân carbon của sản phẩm (CFP) và dấu chân carbon một phần (partial CFP). Mục tiêu là cung cấp phương pháp chuẩn hóa để tính các phát thải GHG (khí nhà kính), tập trung chủ yếu vào CO₂ và quy đổi các khí khác sang CO₂eq, trong toàn bộ vòng đời sản phẩm: khai thác nguyên liệu → chế biến/sản xuất → phân phối → sử dụng → kết thúc vòng đời (tái chế, xử lý).
ISO 14067 liên kết chặt chẽ với các tiêu chuẩn LCA khác như ISO 14040 và ISO 14044, vốn mô tả quy trình đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment). Trong khi ISO 14040/44 là bộ khung tiêu chuẩn chung cho LCA, ISO 14067 tập trung cụ thể vào định lượng dấu chân carbon.
Tại sao ISO 14067 quan trọng?
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang trở thành thách thức lớn nhất của thế kỷ 21, các doanh nghiệp, chính phủ và tổ chức quốc tế cần một khuôn khổ thống nhất, đáng tin cậy để đánh giá và quản lý phát thải khí nhà kính. Chính vì vậy, ISO 14067 không chỉ đơn thuần là một tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn là nền tảng chiến lược cho sự phát triển bền vững và kinh tế carbon thấp.

ISO 14067 và tầm quan trọng của nó
Dưới đây là những lý do thể hiện rõ tầm quan trọng của ISO 14067:
-
Công cụ ứng phó với biến đổi khí hậu
ISO 14067 giúp chuyển hóa kiến thức khoa học về khí hậu thành các phương pháp định lượng phát thải có thể áp dụng thực tế. Việc đo lường phát thải khí nhà kính xuyên suốt vòng đời sản phẩm (từ nguyên liệu, sản xuất, vận chuyển, sử dụng đến xử lý cuối vòng đời) là cơ sở để xây dựng chiến lược giảm phát thải, hỗ trợ thực hiện các cam kết Net Zero ở cấp quốc gia và doanh nghiệp. -
Đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy
Tiêu chuẩn này tăng cường sự nhất quán và minh bạch trong báo cáo CFP, giúp các tổ chức tránh tình trạng “chuyển gánh nặng” phát thải từ giai đoạn này sang giai đoạn khác. Nhờ đó, các kết quả định lượng có thể so sánh, kiểm chứng và được chấp nhận rộng rãi trong các báo cáo ESG, giao dịch thương mại và mua sắm công xanh. -
Nền tảng cho quản lý khí nhà kính (GHG) hiệu quả
ISO 14067 giúp doanh nghiệp xác định các “điểm nóng” phát thải trong chuỗi giá trị, từ đó ưu tiên cải tiến công nghệ, thay đổi nguyên liệu, thiết kế sản phẩm hoặc tối ưu logistics. Đây là cơ sở để xây dựng chiến lược quản lý khí thải bài bản, theo dõi hiệu suất giảm phát thải và lồng ghép mục tiêu carbon vào quản trị rủi ro, chiến lược kinh doanh. -
Phương pháp luận khoa học và chuẩn hóa quốc tế
Được phát triển dựa trên ISO 14040 và ISO 14044 về đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA), ISO 14067 đưa ra hướng dẫn chi tiết, có hệ thống và lặp lại được trong việc tính toán CFP và partial CFP. Việc chuẩn hóa này giúp các báo cáo có giá trị toàn cầu, giảm mâu thuẫn phương pháp và tạo điều kiện cho việc so sánh giữa các ngành, thị trường và khu vực khác nhau. -
Thúc đẩy quyết định và chiến lược bền vững
Thông tin từ CFP giúp doanh nghiệp, nhà hoạch định chính sách và người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn. Doanh nghiệp có thể dùng CFP làm chỉ số đo lường tiến trình giảm phát thải; chính phủ có thể dùng nó để thiết kế chính sách thuế carbon, quy định dán nhãn khí thải; người tiêu dùng có thêm cơ sở minh bạch để lựa chọn sản phẩm thân thiện với môi trường. -
Góp phần vào kinh tế tuần hoàn và đổi mới sản phẩm
Việc phân tích CFP giúp doanh nghiệp nhận diện cơ hội cải tiến thiết kế, kéo dài vòng đời sản phẩm, tận dụng nguyên liệu tái chế và giảm thiểu rác thải. Đây là bước đi quan trọng để chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn và đáp ứng yêu cầu của thị trường toàn cầu về phát triển bền vững.
ISO 14067 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Trong bối cảnh xu hướng phát triển bền vững ngày càng được chú trọng, việc đánh giá dấu vết carbon trở nên cần thiết cho nhiều loại hình doanh nghiệp.
-
Doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt trong các ngành có mức phát thải cao như dệt may, thực phẩm, nhựa, hóa chất, điện tử, vật liệu xây dựng.
-
Doanh nghiệp xuất khẩu sang các thị trường yêu cầu minh bạch về phát thải khí nhà kính (EU, Mỹ, Nhật Bản…).
-
Thương hiệu, tập đoàn, nhà bán lẻ hướng đến phát triển bền vững và quản lý chuỗi cung ứng xanh.
Lợi ích khi áp dụng ISO 14067
Trong bối cảnh thế giới đang tích cực tổ chức các họp báo giữa các quốc gia để giảm phát thải khí nhà kính
-
Đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế: Doanh nghiệp xuất khẩu sang EU, Mỹ, Nhật Bản… ngày càng phải chứng minh tính minh bạch về phát thải CO₂. ISO 14067 là “tấm hộ chiếu carbon” giúp sản phẩm của bạn dễ dàng vượt qua rào cản thương mại.
-
Nâng cao uy tín và thương hiệu xanh
Việc công khai dấu chân carbon theo chuẩn quốc tế tạo niềm tin với khách hàng, đối tác và nhà đầu tư. Đây cũng là điểm cộng lớn trong báo cáo ESG và chiến lược truyền thông bền vững. - Tối ưu chi phí và cải thiện quy trình
Thông qua việc xác định các “điểm nóng” phát thải, doanh nghiệp có cơ sở để tiết kiệm năng lượng, giảm nguyên liệu lãng phí, cải tiến công nghệ và tối ưu logistics. Lợi ích kép: vừa giảm carbon, vừa giảm chi phí vận hành. -
Chủ động trước chính sách thuế và quy định carbon
Các cơ chế như thuế carbonhay cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) sẽ tác động trực tiếp đến chi phí sản phẩm. Doanh nghiệp áp dụng ISO 14067 sớm sẽ chủ động tính toán và giảm thiểu rủi ro tài chính. -
Hỗ trợ đổi mới và phát triển sản phẩm xanh
Dữ liệu từ CFP giúp doanh nghiệp thiết kế lại sản phẩm theo hướng bền vững: kéo dài tuổi thọ, tăng tỷ lệ tái chế, hoặc sử dụng nguyên liệu thân thiện. Đây là bước đệm để tham gia kinh tế tuần hoàn và mở rộng thị trường.
Kết luận
ISO 14067 không chỉ là một bộ tiêu chuẩn khô khan. Nó là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng chiến lược carbon toàn diện, từ minh bạch báo cáo, quản trị rủi ro, đổi mới sản phẩm đến nâng cao vị thế cạnh tranh quốc tế.
Trong bối cảnh thế giới hướng tới Net Zero và phát triển bền vững, doanh nghiệp áp dụng ISO 14067 sớm sẽ vừa chủ động trong cải tiến nội bộ, vừa mở rộng cơ hội trên thị trường toàn cầu. Ngược lại, nếu chậm chân, nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng quốc tế hay đối mặt với chi phí carbon cao là rất lớn.
Đăng ký tư vấn ngay
Để lại thông tin để được tư vấn miễn phí về ISO 9001
